主心骨
zhǔxīngǔ
[ㄓㄨˇ ㄒㄧㄣ ㄍㄨˇ]
CHỦ TÂM CỐT
- 1.xương sống
- 2.trụ cột
- 3.chỗ dựa
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.quan điểm rõ ràng
- 5.phán đoán của riêng mình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.