學華語Kaori Dict

主打

zhǔ

ㄓㄨˇ ㄉㄚˇ

CHỦ ĐẢ

TOCFL 6
  1. 1.chính; chủ yếu; sản phẩm chủ lực; bài hát chủ đề
  2. 2.chuyên về; ưu tiên; tập trung chủ yếu vào

例句Câu ví dụ

  • 1

    這款桌遊雖然主打多人,但其實也可以單人玩。

    zhè kuǎn zhuōyóu suīrán zhǔdǎ duō rén, dàn qíshí yě kěyǐ dānrén wán。

    Trò chơi này mặc dù chủ yếu dành cho nhiều người, nhưng thực ra cũng có thể chơi một mình

  • 2

    這款衛生紙主打三層厚度,擦拭起來既柔軟又不容易破。

    zhè kuǎn wèishēngzhǐ zhǔdǎ sān céng hòudù, cāshì qǐlai jì róuruǎn yòu bùróng yì pò。

    Loại giấy vệ sinh này nổi bật với độ dày ba lớp, lau chùi vừa mềm mại lại không dễ rách

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主打 nghĩa là gì? · Kaori Dict