學華語Kaori Dict

主持人

zhǔchírén

ㄓㄨˇ ㄔˊ ㄖㄣˊ

CHỦ TRÌ NHÂN

HSK 6N
  1. 1.người dẫn chương trình truyền hình hoặc radio
  2. 2.dẫn chương trình
  3. 3.người dẫn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是嘉賓,我是主持人。

    tā shì jiā bīn wǒ shì zhǔ chí rén

    Anh ấy là khách mời, tôi là người dẫn chương trình

  • 2

    湯姆是其中一個主持人。

    Tāngmǔ shì qízhōng yīge zhǔchírén。

    Tom là một trong những người dẫn chương trình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主持人 nghĩa là gì? · Kaori Dict