學華語Kaori Dict

主旋律

zhǔxuán

ㄓㄨˇ ㄒㄩㄢˊ ㄌㄩˋ

CHỦ HOÀN LUẬT

  1. 1.(âm nhạc) chủ đề; giai điệu chính
  2. 2.(nghĩa bóng) chủ đề trung tâm; ý chính
  3. 3.(phim ảnh) tạo ra nhằm mục đích quảng bá giá trị và quan điểm của Đảng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主旋律 nghĩa là gì? · Kaori Dict