主裁判
zhǔcáipàn
[ㄓㄨˇ ㄘㄞˊ ㄆㄢˋ]
CHỦ TÀI PHÁN
- 1.(thể thao) trọng tài; giám sát trận đấu

例句Câu ví dụ
- 1
助理裁判向主裁判舉旗示意比賽繼續。
zhùlǐ cáipàn xiàng zhǔcáipàn jǔ qí shìyì bǐsài jìxù。
Trợ lý trọng tài giơ cờ để báo hiệu trận đấu tiếp tục.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.