學華語Kaori Dict

主裁判

zhǔcáipàn

ㄓㄨˇ ㄘㄞˊ ㄆㄢˋ

CHỦ TÀI PHÁN

  1. 1.(thể thao) trọng tài; giám sát trận đấu

例句Câu ví dụ

  • 1

    助理裁判向主裁判舉旗示意比賽繼續。

    zhùlǐ cáipàn xiàng zhǔcáipàn jǔ qí shìyì bǐsài jìxù。

    Trợ lý trọng tài giơ cờ để báo hiệu trận đấu tiếp tục.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主裁判 nghĩa là gì? · Kaori Dict