學華語Kaori Dict

主見

giản thể: 主见

zhǔjiàn

ㄓㄨˇ ㄐㄧㄢˋ

CHỦ KIẾN

TOCFL 5
  1. 1.quan điểm của riêng mình; ý kiến rõ ràng

例句Câu ví dụ

  • 1

    外交部長是個沒主見的人。

    wàijiāobùzhǎng shì gě méi zhǔjiàn de rén。

    Bộ trưởng Ngoại giao là một người thiếu quyết đoán

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主见 nghĩa là gì? · Kaori Dict