- 1.quan điểm của riêng mình; ý kiến rõ ràng

例句Câu ví dụ
- 1
外交部長是個沒主見的人。
wàijiāobùzhǎng shì gě méi zhǔjiàn de rén。
Bộ trưởng Ngoại giao là một người thiếu quyết đoán
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.