- 1.nâng tạ
- 2.cử tạ (thể thao)

例句Câu ví dụ
- 1
我每隔一天就跟一個好朋友一起去,我們一起一邊談話一邊舉重。
wǒ měigé yī tiān jiù gēn yīge hǎopéngyou yīqǐ qù, wǒmen yīqǐ yībiān tánhuà yībiān jǔzhòng。
Tôi mỗi hai ngày lại đi cùng một người bạn thân, chúng tôi vừa nói chuyện vừa tập tạ
- 2
快要考試的時候,舉重真的消愁解悶,再說對身體和精神都很好。
kuàiyào kǎoshì de shíhou, jǔzhòng zhēnde xiāochóujiěmèn, zàishuō duì shēntǐ hé jīngshén dōu hěn hǎo。
Khi gần đến kỳ thi, việc tập tạ thực sự giúp giải tỏa căng thẳng, hơn nữa còn tốt cho cả thân thể và tinh thần.
- 3
要說鍛煉身體,雖然我痛恨大部分的運動,覺得它們真的無聊,但是我喜歡去健身房舉重。
yàoshuō duànliàn shēntǐ, suīrán wǒ tònghèn dàbùfen de yùndòng, juéde tāmen zhēnde wúliáo, dànshì wǒ xǐhuan qù jiànshēnfáng jǔzhòng。
Nói đến việc rèn luyện thân thể, mặc dù tôi ghét hầu hết các môn thể thao, cho rằng chúng thực sự nhàm chán, nhưng tôi lại thích đến phòng gym để tập tạ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.