- 1.một khoảng thời gian dài chia cách

例句Câu ví dụ
- 1
小別勝新婚,久別情更深。
xiǎobiéshèngxīnhūn, jiǔbié qíng gēngshēn。
Tạm xa hơn mới yêu thương hơn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 久CỬU (久) – lâu: Người đang bước bị sợi dây níu chân kéo lại — mãi chưa đi được, chờ LÂU thật lâu, thiên trường địa CỬU.
- 別BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.