- 1.họ [Yao1]
Cách đọc khác:yāo — trẻ nhấtmá — trợ từ cảm thán cuối câuma — trợ từ nghi vấn cuối câu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 么YÊU (么) – gì (giản thể của 麼): Nét phẩy (丿) rơi trên góc riêng tư (厶 khư) — thứ nhỏ xíu khó thấy: 'cái GÌ vậy?'