例句Câu ví dụ
- 1
瑪麗是三姐妹中的老幺。
Mǎlì shì sān jiěmèi zhòngdì lǎoyāo。
Mary là người con gái nhỏ nhất trong ba người chị em
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 么YÊU (么) – gì (giản thể của 麼): Nét phẩy (丿) rơi trên góc riêng tư (厶 khư) — thứ nhỏ xíu khó thấy: 'cái GÌ vậy?'
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
