學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
么
么
giản thể:
幺
Yāo
[ㄧㄠ]
YÊU
1.
họ [Yao1]
Cách đọc khác:
yāo
— trẻ nhất
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
么
yāo
trẻ nhất
么二
yāoèr
một-hai hoặc xì-hai (nước nhỏ nhất khi chơi xúc xắc)
么點
yāodiǎn
quân xì
對么
duìyāo
đôi một (trong trò chơi đô-mi-no)
老么
lǎoyāo
trẻ nhất
么兒
yāoér
么兒 — (thông dụng) con trai út
么女
yāonǚ
么女 — (thông dụng) con gái út
么雞
yāojī
么雞 — (cầu bài) quân chim; quân một bát
逐字解
Từng chữ trong từ
么
yêu, ma
từ câu hỏi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
要
yào
muốn; cần; yêu cầu
藥
yào
thuốc
腰
yāo
eo
搖
yáo
lắc
咬
yǎo
cắn
窯
yáo
lò nung
記憶技巧
Mẹo nhớ
么
YÊU (么) – gì (giản thể của 麼): Nét phẩy (丿) rơi trên góc riêng tư (厶 khư) — thứ nhỏ xíu khó thấy: 'cái GÌ vậy?'
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
幺 nghĩa là gì? · Kaori Dict