學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
義和團
義和團
giản thể:
义和团
Yì
hé
tuán
[ㄧˋ ㄏㄜˊ ㄊㄨㄢˊ]
NGHĨA HOÀ ĐOÀN
1.
Nghĩa Hoà Đoàn
2.
Phong trào Nghĩa Hoà (lịch sử)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
和
hé
làm hoà
團體
tuántǐ
nhóm
意義
yìyì
ý nghĩa
和平
hépíng
hòa bình
團
tuán
tròn
暖和
nuǎnhuo
ấm
團結
tuánjié
đoàn kết
義務
yìwù
nhiệm vụ; nghĩa vụ (LT:項|项[xiang4])
逐字解
Từng chữ trong từ
義
nghĩa
hành vi đúng đắn, lý tưởng
和
hoà, hoạ, ù, hồ
hòa — hòa hợp, bình an
團
đoàn
hình cầu, quả bóng, hình tròn
記憶技巧
Mẹo nhớ
和
HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
义和团 nghĩa là gì? · Kaori Dict