例句Câu ví dụ
- 1
這件事在計劃之外。
zhè jiàn shì zài jì huà zhī wài
Việc này nằm ngoài kế hoạch
- 2
湯姆除了去之外別無選擇。
Tāngmǔ chúle qù zhīwài biéwúxuǎnzé。
Tom không còn lựa chọn nào khác ngoài việc đi
- 3
他的提議在考慮範圍之外。
tā de tíyì zài kǎolǜ fànwéi zhīwài。
Gợi ý của hắn nằm ngoài phạm vi xem xét.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
