學華語Kaori Dict

之外

zhīwài

ㄓ ㄨㄞˋ

CHI NGOẠI

HSK 5N
  1. 1.bên ngoài
  2. 2.ngoại trừ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這件事在計劃之外。

    zhè jiàn shì zài jì huà zhī wài

    Việc này nằm ngoài kế hoạch

  • 2

    湯姆除了去之外別無選擇。

    Tāngmǔ chúle qù zhīwài biéwúxuǎnzé。

    Tom không còn lựa chọn nào khác ngoài việc đi

  • 3

    他的提議在考慮範圍之外。

    tā de tíyì zài kǎolǜ fànwéi zhīwài。

    Gợi ý của hắn nằm ngoài phạm vi xem xét.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

之外 nghĩa là gì? · Kaori Dict