學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
烏蘭巴托
烏蘭巴托
giản thể:
乌兰巴托
Wū
lán
bā
tuō
[ㄨ ㄌㄢˊ ㄅㄚ ㄊㄨㄛ]
Ô LAN BA THÁC
1.
Ulaanbaatar hoặc Ulan Bator, thủ đô của Mông Cổ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
嘴巴
zuǐba
miệng (LT:張|张[zhang1])
巴士
bāshì
xe buýt (từ mượn)
尾巴
wěiba
đuôi
委託
wěituō
ủy thác
大巴
dàbā
xe khách
托
tuō
nâng bằng tay; đỡ bằng lòng bàn tay
烏雲
wūyún
mây đen
摩托
mótuō
mô tơ (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
烏
ô
chim cút, chim quạ, chim raven
蘭
lan
hoa lan
巴
ba
rất mong muốn, mong mỏi
托
thác, thách, thốc, thước, thướt
nâng đỡ bằng lòng tay
記憶技巧
Mẹo nhớ
巴
BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
乌兰巴托 nghĩa là gì? · Kaori Dict