學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
烏爾根奇
烏爾根奇
giản thể:
乌尔根奇
Wū
ěr
gēn
qí
[ㄨ ㄦˇ ㄍㄣ ㄑㄧˊ]
Ô NHĨ CĂN KỲ
1.
Urgench, thành phố ở Uzbekistan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
奇怪
qíguài
kỳ lạ
根本
gēnběn
cơ bản
好奇
hàoqí
tò mò
根據
gēnjù
theo
根
gēn
rễ
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
神奇
shénqí
phép màu
奇妙
qímiào
tuyệt vời; kỳ diệu
逐字解
Từng chữ trong từ
烏
ô
chim cút, chim quạ, chim raven
爾
nhĩ, nhãi
anh
根
căn
gốc
奇
kỳ, cơ
khác thường, kỳ lạ, bí ẩn, siêu nhiên
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
乌尔根奇 nghĩa là gì? · Kaori Dict