學華語Kaori Dict

烏蘇里斯克

giản thể: 乌苏里斯克

ㄨ ㄙㄨ ㄌㄧˇ ㄙ ㄎㄜˋ

Ô TÔ LÝ TƯ KHẮC

  1. 1.thành phố Ussuriisk ở vùng Primorsky Viễn Đông Nga
  2. 2.các tên trước đây bao gồm Song Thành Tử 雙城子|双城子[Shuang1 cheng2 zi5] và Voroshilov 伏羅希洛夫|伏罗希洛夫

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乌苏里斯克 nghĩa là gì? · Kaori Dict