- 1.huyện Urumqi (tiếng Uyghur: Ürümchi Nahiyisi) ở Urumqi 烏魯木齊|乌鲁木齐[Wu1 lu3 mu4 qi2], Tân Cương
Cách đọc khác:WūlǔmùqíXiàn — Ürümqi, một huyện thuộc thành phố Ürümqi [乌鲁木齐市], khu tự trị Duy Ngô Nhĩ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.