學華語Kaori Dict

烏魯木齊縣

giản thể: 乌鲁木齐县

xiàn

ㄨ ㄌㄨˇ ㄇㄨˋ ㄑㄧˊ ㄒㄧㄢˋ

Ô LỖ MỘC TỀ HUYỆN

  1. 1.huyện Urumqi (tiếng Uyghur: Ürümchi Nahiyisi) ở Urumqi 烏魯木齊|乌鲁木齐[Wu1 lu3 mu4 qi2], Tân Cương

Cách đọc khác:WūlǔmùqíXiànÜrümqi, một huyện thuộc thành phố Ürümqi [乌鲁木齐市], khu tự trị Duy Ngô Nhĩ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

烏魯木齊縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict