學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
烏齊雅
烏齊雅
giản thể:
乌齐雅
Wū
qí
yǎ
[ㄨ ㄑㄧˊ ㄧㄚˇ]
Ô TỀ NHÃ
1.
Uzziah con của Amaziah, vua của Judah khoảng năm 750 TCN
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
整齊
zhěngqí
ngăn nắp
齊
qí
gọn gàng
齊全
qíquán
đầy đủ
一齊
yīqí
cùng một lúc
烏雲
wūyún
mây đen
優雅
yōuyǎ
duyên dáng
高雅
gāoyǎ
tao nhã
文雅
wényǎ
tao nhã
逐字解
Từng chữ trong từ
烏
ô
chim cút, chim quạ, chim raven
齊
tề, tày
đều, đồng nhất, bằng nhau về độ dài
雅
nhã
tinh tế, duyên dáng, tao nhã
記憶技巧
Mẹo nhớ
雅
NHÃ (雅) – thanh nhã: Con chim (隹 chuy) rỉa bộ lông bằng chiếc mỏ ngà (牙 nha) — dáng vẻ thanh NHÃ, lịch sự tao nhã.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
乌齐雅 nghĩa là gì? · Kaori Dict