例句Câu ví dụ
- 1
他演奏了一首樂曲。
tā yǎn zòu le yī shǒu yuè qǔ
Anh ta đã chơi một bản nhạc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 樂NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).
