學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
樂齡
樂齡
giản thể:
乐龄
lè
líng
[ㄌㄜˋ ㄌㄧㄥˊ]
LẠC LINH
1.
tuổi vàng (sau khoảng 60 tuổi)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
快樂
kuàilè
vui vẻ; hạnh phúc
音樂
yīnyuè
âm nhạc
可樂
kělè
vui
樂觀
lèguān
lạc quan; đầy hy vọng
歡樂
huānlè
sự vui vẻ
樂隊
yuèduì
ban nhạc
樂趣
lèqù
thích thú; niềm vui; sự vui vẻ
音樂會
yīnyuèhuì
buổi hòa nhạc
逐字解
Từng chữ trong từ
樂
lạc, nhạc
vui, mừng
齡
linh
tuổi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
勒令
lèlìng
ra lệnh
記憶技巧
Mẹo nhớ
樂
NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
乐龄 nghĩa là gì? · Kaori Dict