學華語Kaori Dict

喬治·華盛頓

giản thể: 乔治·华盛顿

Qiáozhì·Huáshèngdùn

ㄑㄧㄠˊ ㄓˋ ㄏㄨㄚˊ ㄕㄥˋ ㄉㄨㄣˋ

KIỀU TRỊ · HOA THỊNH ĐỐN

  1. 1.George Washington (1732-1799), tổng thống đầu tiên của Hoa Kỳ

例句Câu ví dụ

  • 1

    喬治·華盛頓生於1732年。

    Qiáozhì Huáshèngdùn shēng yú 1 7 3 2 nián。

    George Washington sinh năm 1732

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOA (華) – rực rỡ; Trung Hoa: Bụi cây (艹 thảo) trổ chùm bông tầng tầng lớp lớp — HOA lệ rực rỡ, người HOA tự nhận là 'đóa hoa'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乔治·华盛顿 nghĩa là gì? · Kaori Dict