學華語Kaori Dict

喬治亞

giản thể: 乔治亚

Qiáozhì

ㄑㄧㄠˊ ㄓˋ ㄧㄚˋ

KIỀU TRỊ Á

  1. 1.(Đài Loan) Georgia, bang của Mỹ
  2. 2.(Đài Loan) Georgia (quốc gia)

例句Câu ví dụ

  • 1

    請問喬治亞洲的最低工資是多少?

    qǐngwèn Qiáozhìyà zhōu de zuì dī gōngzī shì duōshao?

    Mức lương tối thiểu ở Georgia là bao nhiêu?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乔治亚 nghĩa là gì? · Kaori Dict