學華語Kaori Dict

乘以

chéng

ㄔㄥˊ ㄧˇ

THỪA DĨ

  1. 1.(toán học) nhân với

例句Câu ví dụ

  • 1

    四乘以二等於八。

    sì chéngyǐ èrděng Yū bā。

    Bốn nhân hai bằng tám

  • 2

    6乘以4是多少?

    6 chéngyǐ 4 shì duōshao ?

    6 nhân 4 bằng bao nhiêu?

  • 3

    4 乘以 2 等於 8。

    4 chéngyǐ 2 děng Yū 8。

    4 nhân 2 bằng 8

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乘以 nghĩa là gì? · Kaori Dict