乘方
chéngfāng
[ㄔㄥˊ ㄈㄤ]
THỪA PHƯƠNG
- 1.(toán) lấy lũy thừa; nâng (một số) lên lũy thừa
- 2.phép lũy thừa; lũy thừa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.