成方
chéngfāng
[ㄔㄥˊ ㄈㄤ]
THÀNH PHƯƠNG
- 1.成方 — (y học cổ truyền) đơn thuốc chuẩn bị sẵn (tức là thuốc được chỉ định cụ thể cho một tình trạng xác định)

例句Câu ví dụ
- 1
把麵團擀成方形。
bǎ miàntuán gǎn chéngfāng xíng。
Ép bột thành hình chữ nhật
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.