學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
九江縣
九江縣
giản thể:
九江县
Jiǔ
jiāng
xiàn
[ㄐㄧㄡˇ ㄐㄧㄤ ㄒㄧㄢˋ]
CỬU GIANG HUYỆN
1.
huyện Cửu Giang ở Cửu Giang 九江, Giang Tây
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
九
jiǔ
chín
江
jiāng
sông
縣
xiàn
huyện
江湖
jiānghú
sông hồ
江山
jiāngshān
sông núi
江水
jiāngshuǐ
nước sông
九霄雲外
jiǔxiāoyúnwài
vượt qua chín tầng mây (thành ngữ)
江河日下
jiānghérìxià
sông ngòi ngày càng cạn (thành ngữ); ngày càng tệ
逐字解
Từng chữ trong từ
九
cửu
Cửu — chín
江
giang
sông lớn
縣
huyện
huyện, quận, đơn vị hành chính
記憶技巧
Mẹo nhớ
九
CỬU (九) – chín: Nét phẩy (丿) vươn qua nét cong (乙) như cánh tay gập khuỷu — đếm trên tay đến số CHÍN, vĩnh CỬU.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
九江縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict