九野
jiǔyě
[ㄐㄧㄡˇ ㄧㄝˇ]
CỬU DÃ
- 1.chín "cánh đồng" mà trời được chia thời cổ đại
- 2.Chín Châu của Trung Quốc cổ đại

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 九CỬU (九) – chín: Nét phẩy (丿) vươn qua nét cong (乙) như cánh tay gập khuỷu — đếm trên tay đến số CHÍN, vĩnh CỬU.