- 1.sách
- 2.thư
- 3.tài liệu
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.LT:本[ben3],冊|册[ce4],部[bu4]
- 5.viết
Cách đọc khác:Shū — viết tắt của 書經|书经[Shu1 jing1]

例句Câu ví dụ
- 1
書在桌子上。
shū zài zhuō zi shàng
Cuốn sách ở trên bàn
- 2
書在桌子下。
shū zài zhuō zi xià
Cuốn sách ở dưới bàn
- 3
那是誰的書?
nà shi shéi de shū
Sách này là của ai
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.