學華語Kaori Dict

書架

giản thể: 书架

shūjià

ㄕㄨ ㄐㄧㄚˋ

THƯ GIÁ

HSK 3TOCFL 3N
  1. 1.giá sách
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    把書放到書架上。

    bǎ shū fàng dào shū jià shàng

    Đặt sách lên kệ

  • 2

    書架上放著各種書。

    shū jià shàng fàng zhe gè zhǒng shū

    Có nhiều loại sách đặt trên kệ

  • 3

    書放在書架的最底下。

    shū fàng zài shū jià de zuì dǐ xia

    Cuốn sách được đặt ở dưới cùng của kệ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

书架 nghĩa là gì? · Kaori Dict