例句Câu ví dụ
- 1
把書放到書架上。
bǎ shū fàng dào shū jià shàng
Đặt sách lên kệ
- 2
書架上放著各種書。
shū jià shàng fàng zhe gè zhǒng shū
Có nhiều loại sách đặt trên kệ
- 3
書放在書架的最底下。
shū fàng zài shū jià de zuì dǐ xia
Cuốn sách được đặt ở dưới cùng của kệ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
