- 1.mua (thứ đắt tiền, ví dụ: nhà); mua lại (công ty, bản quyền, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
我已經把它買下來了。
wǒ yǐjīng bǎ tā mǎixià lái le。
Tôi đã mua nó về rồi
- 2
我希望我能買下你想要的所有東西。
wǒ xīwàng wǒ néng mǎixià nǐ xiǎngyào de suǒyǒu dōngxi。
Tôi hy vọng mình có thể mua tất cả những thứ bạn muốn.
- 3
如果我有錢,我就會馬上買下這部電腦。
rúguǒ wǒ yǒuqián, wǒ jiù huì mǎshàng mǎixià zhè bù diànnǎo。
Nếu tôi có tiền, tôi sẽ mua ngay chiếc máy tính này.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 買MÃI (買) – mua: Vung tấm lưới (罒 võng) vơ hết vỏ sò tiền (貝 bối) — xách tiền đi MUA, mua MÃI không chán.