學華語Kaori Dict

買下

giản thể: 买下

mǎixià

ㄇㄞˇ ㄒㄧㄚˋ

MÃI HẠ

  1. 1.mua (thứ đắt tiền, ví dụ: nhà); mua lại (công ty, bản quyền, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我已經把它買下來了。

    wǒ yǐjīng bǎ tā mǎixià lái le。

    Tôi đã mua nó về rồi

  • 2

    我希望我能買下你想要的所有東西。

    wǒ xīwàng wǒ néng mǎixià nǐ xiǎngyào de suǒyǒu dōngxi。

    Tôi hy vọng mình có thể mua tất cả những thứ bạn muốn.

  • 3

    如果我有錢,我就會馬上買下這部電腦。

    rúguǒ wǒ yǒuqián, wǒ jiù huì mǎshàng mǎixià zhè bù diànnǎo。

    Nếu tôi có tiền, tôi sẽ mua ngay chiếc máy tính này.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • MÃI (買) – mua: Vung tấm lưới (罒 võng) vơ hết vỏ sò tiền (貝 bối) — xách tiền đi MUA, mua MÃI không chán.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

买下 nghĩa là gì? · Kaori Dict