例句Câu ví dụ
- 1
おごる是說全部由自己買單呀。
お ご る shì shuō quánbù yóu zìjǐ mǎidān ya。
Ogoru là nói toàn bộ do mình chi trả đấy.
- 2
他說:“從小我就被教育要讓座給需要的人。年輕人享有免費通票的優惠,是由倫敦居民買單,但是他們必鬚懂得優惠與責任不可分。”
tā shuō: “ cóngxiǎo wǒ jiù bèi jiàoyù yào ràngzuò gěi xūyào de rén。 niánqīngrén xiǎngyǒu miǎnfèi tōngpiào de yōuhuì, shì yóu Lúndūn jūmín mǎidān, dànshì tāmen bìxū dǒngde yōuhuì yǔ zérèn bùkě fēn。 ”
Anh ấy nói: 'Từ nhỏ tôi đã được giáo dục phải nhường chỗ cho người cần. Ưu đãi vé miễn phí cho thanh niên do người dân London chi trả, nhưng họ phải hiểu rằng ưu đãi và trách nhiệm không thể tách rời.'
- 3
買單。
mǎidān。
Thanh toán.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 單ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.
- 買MÃI (買) – mua: Vung tấm lưới (罒 võng) vơ hết vỏ sò tiền (貝 bối) — xách tiền đi MUA, mua MÃI không chán.
