學華語Kaori Dict

買單

giản thể: 买单

mǎidān

ㄇㄞˇ ㄉㄢ

MÃI ĐƠN

TOCFL 4
  1. 1.trả hóa đơn nhà hàng

例句Câu ví dụ

  • 1

    おごる是說全部由自己買單呀。

    お ご る shì shuō quánbù yóu zìjǐ mǎidān ya。

    Ogoru là nói toàn bộ do mình chi trả đấy.

  • 2

    他說:“從小我就被教育要讓座給需要的人。年輕人享有免費通票的優惠,是由倫敦居民買單,但是他們必鬚懂得優惠與責任不可分。”

    tā shuō: “ cóngxiǎo wǒ jiù bèi jiàoyù yào ràngzuò gěi xūyào de rén。 niánqīngrén xiǎngyǒu miǎnfèi tōngpiào de yōuhuì, shì yóu Lúndūn jūmín mǎidān, dànshì tāmen bìxū dǒngde yōuhuì yǔ zérèn bùkě fēn。 ”

    Anh ấy nói: 'Từ nhỏ tôi đã được giáo dục phải nhường chỗ cho người cần. Ưu đãi vé miễn phí cho thanh niên do người dân London chi trả, nhưng họ phải hiểu rằng ưu đãi và trách nhiệm không thể tách rời.'

  • 3

    買單。

    mǎidān。

    Thanh toán.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.
  • MÃI (買) – mua: Vung tấm lưới (罒 võng) vơ hết vỏ sò tiền (貝 bối) — xách tiền đi MUA, mua MÃI không chán.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

买单 nghĩa là gì? · Kaori Dict