學華語Kaori Dict

買賣

giản thể: 买卖

mǎimai

ㄇㄞˇ ㄇㄞ˙

MÃI MẠI

HSK 5N
  1. 1.mua bán; giao dịch / cửa hàng; cửa hiệu

Cách đọc khác:mǎimàimua bán

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是一筆公平的買賣。

    zhè shì yī bǐ gōng píng de mǎi mài

    Đây là một thương vụ công bằng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÃI (買) – mua: Vung tấm lưới (罒 võng) vơ hết vỏ sò tiền (貝 bối) — xách tiền đi MUA, mua MÃI không chán.
  • MẠI (賣) – bán: Kẻ sĩ (士) chăng lưới (罒) giữa chợ hốt tiền (貝) — rao BÁN khắp nơi, khuyến MẠI ầm ĩ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

买卖 nghĩa là gì? · Kaori Dict