學華語Kaori Dict

亂動

giản thể: 乱动

luàndòng

ㄌㄨㄢˋ ㄉㄨㄥˋ

LOẠN ĐỘNG

  1. 1.nghịch ngợm
  2. 2.phá phách
  3. 3.chạm vào không cẩn thận
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.cử động lung tung
  2. 5.quơ quào

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不會亂動的。

    wǒ bùhuì luàndòng de。

    Tôi sẽ không làm gì cả.

  • 2

    這不是能亂動的。

    zhèbu shì néng luàndòng de。

    Đây không phải thứ có thể tùy tiện động vào.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乱动 nghĩa là gì? · Kaori Dict