學華語Kaori Dict

亂臣賊子

giản thể: 乱臣贼子

luànchénzéi

ㄌㄨㄢˋ ㄔㄣˊ ㄗㄟˊ ㄗˇ

LOẠN THẦN TẶC TỬ

  1. 1.phản thần tặc tử (thành ngữ)
  2. 2.thuật ngữ chung cho kẻ côn đồ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乱臣贼子 nghĩa là gì? · Kaori Dict