學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
亂葬崗
亂葬崗
giản thể:
乱葬岗
luàn
zàng
gǎng
[ㄌㄨㄢˋ ㄗㄤˋ ㄍㄤˇ]
LOẠN TÁNG CƯƠNG
1.
mồ chôn không đánh dấu; nghĩa địa hoang; mộ chôn tập thể
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
亂
luàn
trong tình trạng rối loạn
混亂
hùnluàn
hỗn loạn
崗位
gǎngwèi
một vị trí; một công việc
亂七八糟
luànqībāzāo
(thành ngữ) hỗn loạn; mất trật tự; lộn xộn
葬禮
zànglǐ
chôn cất
擾亂
rǎoluàn
làm phiền
慌亂
huāngluàn
cuống cuồng
紊亂
wěnluàn
rối loạn
逐字解
Từng chữ trong từ
亂
loạn
bộn rộn, tình trạng hỗn loạn
葬
táng
chôn cất, an táng
崗
cương
cổng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
乱葬岗 nghĩa là gì? · Kaori Dict