學華語Kaori Dict

乳酪蛋糕

làodàngāo

ㄖㄨˇ ㄌㄠˋ ㄉㄢˋ ㄍㄠ

NHŨ LẠC ĐẢN CAO

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果乳酪是好的, 但是蛋糕是個謊言, 什麼是乳酪蛋糕? 一個好的謊言。

    rúguǒ rǔlào shì hǎo de , dànshì dàngāo shì gě huǎngyán , shénme shì rǔlàodàngāo ? yīge hǎo de huǎngyán。

    Nếu phô mai tốt nhưng bánh là một lời nói dối, thì bánh phô mai là gì? Một lời nói dối tốt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CAO (糕) – bánh: Bột gạo (米) hấp với thịt dê non (羔) — ổ BÁNH thơm, bánh CAO lầu, bánh ngọt 'dan-gao'.
  • ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乳酪蛋糕 nghĩa là gì? · Kaori Dict