例句Câu ví dụ
- 1
如果乳酪是好的, 但是蛋糕是個謊言, 什麼是乳酪蛋糕? 一個好的謊言。
rúguǒ rǔlào shì hǎo de , dànshì dàngāo shì gě huǎngyán , shénme shì rǔlàodàngāo ? yīge hǎo de huǎngyán。
Nếu phô mai tốt nhưng bánh là một lời nói dối, thì bánh phô mai là gì? Một lời nói dối tốt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 糕CAO (糕) – bánh: Bột gạo (米) hấp với thịt dê non (羔) — ổ BÁNH thơm, bánh CAO lầu, bánh ngọt 'dan-gao'.
- 蛋ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.
