學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
乾燥機
乾燥機
giản thể:
干燥机
gān
zào
jī
[ㄍㄢ ㄗㄠˋ ㄐㄧ]
CAN TÁO CƠ
1.
máy sấy
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
飛機
fēijī
máy bay
手機
shǒujī
điện thoại di động
機會
jīhuì
cơ hội
乾淨
gānjìng
sạch
機場
jīchǎng
sân bay; phi trường
乾
gān
khô
司機
sījī
tài xế; người lái xe
幹
gàn
thân cây
逐字解
Từng chữ trong từ
乾
càn, kiền, can
khô
燥
táo
khô, nóng khô, khô cằn
機
cơ
máy móc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
乾燥劑
gānzàojì
chất hút ẩm
記憶技巧
Mẹo nhớ
機
CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
乾燥機 nghĩa là gì? · Kaori Dict