學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
乾糧袋
乾糧袋
giản thể:
干粮袋
gān
liáng
dài
[ㄍㄢ ㄌㄧㄤˊ ㄉㄞˋ]
CAN LƯƠNG ĐẠI
1.
ba lô (đựng lương thực)
2.
túi hành lý
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
乾淨
gānjìng
sạch
乾
gān
khô
幹
gàn
thân cây
袋
dài
túi
幹什麼
gànshénme
bạn đang làm gì?
口袋
kǒudài
túi
腦袋
nǎodai
đầu
乾杯
gānbēi
nâng ly chúc mừng
逐字解
Từng chữ trong từ
乾
càn, kiền, can
khô
糧
lương
thức ăn, gạo, thực phẩm
袋
đại, đãy
túi, túi đựng, túi vải
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
乾糧袋 nghĩa là gì? · Kaori Dict