- 1.nghịch ngợm
- 2.phá phách
- 3.chạm vào không cẩn thận
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.cử động lung tung
- 5.quơ quào

例句Câu ví dụ
- 1
我不會亂動的。
wǒ bùhuì luàndòng de。
Tôi sẽ không làm gì cả.
- 2
這不是能亂動的。
zhèbu shì néng luàndòng de。
Đây không phải thứ có thể tùy tiện động vào.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.