例句Câu ví dụ
- 1
他覺得自己占了上風,但我反過來扭轉了局面。
tā juéde zìjǐ zhàn le shàngfēng, dàn wǒ fǎnguolái niǔzhuǎn liǎojú miàn。
Anh ấy cảm thấy mình đang có lợi thế, nhưng tôi đã lật ngược tình thế
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
