二代
èrdài
[ㄦˋ ㄉㄞˋ]
NHỊ ĐẠI
- 1.thứ cấp
- 2.hai lần trong năm (về thế hệ côn trùng, mùa vụ,...)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
- 代ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.