例句Câu ví dụ
- 1
一個圖是二分圖當且僅當它沒有奇圈。
yīge tú shì èrfēn tú dāngqiějǐndāng tā méiyǒu jī quān。
Một đồ thị là đồ thị hai phía khi và chỉ khi nó không chứa chu trình lẻ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
