學華語Kaori Dict

二分

èrfēn

ㄦˋ ㄈㄣ

NHỊ PHÂN

  1. 1.phần thứ hai
  2. 2.điểm phân

例句Câu ví dụ

  • 1

    一個圖是二分圖當且僅當它沒有奇圈。

    yīge tú shì èrfēn tú dāngqiějǐndāng tā méiyǒu jī quān。

    Một đồ thị là đồ thị hai phía khi và chỉ khi nó không chứa chu trình lẻ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二分 nghĩa là gì? · Kaori Dict