學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
二叉樹
二叉樹
giản thể:
二叉树
èr
chā
shù
[ㄦˋ ㄔㄚ ㄕㄨˋ]
NHỊ XOA THỤ
1.
cây nhị phân
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
二
èr
hai
樹
shù
cây
叉子
chāzi
nĩa
樹林
shùlín
rừng
樹葉
shùyè
lá cây
松樹
sōngshù
cây thông
二手
èrshǒu
thu được gián tiếp
樹木
shùmù
cây
逐字解
Từng chữ trong từ
二
nhị, nhì
hai
叉
xoa
crotch, cành nhánh
樹
thụ
cây
記憶技巧
Mẹo nhớ
二
NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
二叉树 nghĩa là gì? · Kaori Dict