二婚
èrhūn
[ㄦˋ ㄏㄨㄣ]
NHỊ HÔN
- 1.(thông tục) (thường nói về phụ nữ thời xưa) tái hôn
- 2.cuộc hôn nhân thứ hai
- 3.người tái hôn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
- 婚HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.