學華語Kaori Dict

二心

èrxīn

ㄦˋ ㄒㄧㄣ

NHỊ TÂM

  1. 1.không trung thành
  2. 2.không hết lòng
  3. 3.hai lòng

例句Câu ví dụ

  • 1

    奉行君主的命令不得有二心,這是古代的制度。

    fèngxíng jūnzhǔ de mìnglìng bùdé yǒu èrxīn, zhè shì gǔdài de zhìdù。

    Tuân thủ mệnh lệnh của vua mà không do dự là một chế độ của thời xưa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二心 nghĩa là gì? · Kaori Dict