例句Câu ví dụ
- 1
奉行君主的命令不得有二心,這是古代的制度。
fèngxíng jūnzhǔ de mìnglìng bùdé yǒu èrxīn, zhè shì gǔdài de zhìdù。
Tuân thủ mệnh lệnh của vua mà không do dự là một chế độ của thời xưa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
