學華語Kaori Dict

二戰

giản thể: 二战

Èrzhàn

ㄦˋ ㄓㄢˋ

NHỊ CHIẾN

  1. 1.Chiến tranh Thế giới thứ hai

例句Câu ví dụ

  • 1

    二戰還未結束。

    Èrzhàn hái wèijiéshù。

    Chiến tranh thế giới thứ hai chưa kết thúc

  • 2

    我們以為他在二戰中被殺了。

    wǒmen yǐwéi tā zài Èrzhàn zhōng bèi shā le。

    Chúng tôi nghĩ rằng anh ấy đã bị giết trong chiến tranh thế giới thứ hai

  • 3

    我的祖父死於二戰。

    wǒ de zǔfù sǐ yú Èrzhàn。

    Tôi ông nội đã chết trong Chiến tranh Thế giới thứ hai

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二战 nghĩa là gì? · Kaori Dict