學華語Kaori Dict

二毛子

èrmáozi

ㄦˋ ㄇㄠˊ ㄗ˙

NHỊ MAO TỬ

  1. 1.nghĩa đen: người ngoại quốc thứ cấp
  2. 2.(thuật ngữ miệt thị cho người Trung Quốc theo đạo Cơ Đốc và những người liên quan đến ngoại quốc, dùng vào thời kỳ Phong trào Nghĩa Hoà Đoàn)
  3. 3.(thông tục) người Trung Quốc bị Tây hóa
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.(miệt thị) người lai Trung Quốc và Nga
  2. 5.(tiếng lóng) Ukraine
  3. 6.chó chăn cừu Đức
  4. 7.(phương ngữ) dê hai tuổi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二毛子 nghĩa là gì? · Kaori Dict