二氧化硅
èryǎnghuàguī
[ㄦˋ ㄧㄤˇ ㄏㄨㄚˋ ㄍㄨㄟ]
NHỊ DƯỠNG HOÁ KHUÊ
- 1.silicon dioxide (SiO2)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.