二甲
èrjiǎ
[ㄦˋ ㄐㄧㄚˇ]
NHỊ GIÁP
- 1.hạng thứ hai của thí sinh đỗ kỳ thi đình (tức là từ hạng 4 trở lên)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.